rudolf serkin

Định nghĩa

Danh từ riêng: Rudolf Serkin tên của một nghệ sĩ dương cầm hòa nhạc nổi tiếng người Mỹ, sinh ra tại Tiệp Khắc (nay Cộng hòa Séc), sống từ năm 1903 đến năm 1991. Ông được biết đến với kỹ thuật điêu luyện những màn trình diễn sâu sắc các tác phẩm cổ điển, đặc biệt của Beethoven, Mozart Schubert.

dụ sử dụng
  • (Rudolf Serkin was one of the greatest concert pianists of the 20th century.)
  • (Rudolf Serkin's concert at Carnegie Hall left a deep impression on the audience.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Serkin": chỉ phong cách chơi đàn mạnh mẽ, chính xác giàu cảm xúc đặc trưng của Rudolf Serkin.
    • Phong cách Serkin được nhiều nhà phê bình âm nhạc ca ngợi sự trung thành với bản nhạc gốc. (The Serkin style is praised by many music critics for its faithfulness to the original score.)
Biến thể từ gần giống
  • Serkin (danh từ riêng): họ của Rudolf Serkin, cũng có thể dùng để chỉ gia đình ông, bao gồm con trai ông Peter Serkin, cũng một nghệ sĩ dương cầm nổi tiếng.
    • Gia đình Serkin truyền thống âm nhạc lâu đời. (The Serkin family has a long musical tradition.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ dương cầm huyền thoại: cách gọi khác để chỉ Rudolf Serkin tầm ảnh hưởng lớn của ông trong lịch sử âm nhạc.
  • Bậc thầy piano: nhấn mạnh kỹ năng tài năng xuất chúng của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Một Rudolf Serkin của thời đại": thành ngữ dùng để chỉ một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc, tầm ảnh hưởng tương tự như Rudolf Serkin.
    • Anh ấy được coi một Rudolf Serkin của thời đại chúng ta. (He is considered a Rudolf Serkin of our time.)
rudolf serkin
Rudolf Serkin performs a piano concerto with an orchestra.